Hướng dẫn người bán

Vận chuyển và thuế

Hai trang này quyết định hai dòng cuối cùng trên hoá đơn của khách. Chúng độc lập nhau nhưng cùng chung một nguyên tắc: chưa cấu hình gì thì bằng không. Chưa có khu vực vận chuyển thì mọi đơn được giao miễn phí; chưa có mức thuế thì mọi đơn không thu thuế. Không có cảnh báo, không có chặn — đơn vẫn

Bản nháp

Hai trang này quyết định hai dòng cuối cùng trên hoá đơn của khách. Chúng độc lập nhau nhưng cùng chung một nguyên tắc: chưa cấu hình gì thì bằng không. Chưa có khu vực vận chuyển thì mọi đơn được giao miễn phí; chưa có mức thuế thì mọi đơn không thu thuế. Không có cảnh báo, không có chặn — đơn vẫn đặt được, chỉ là bạn đang gánh phần đó.

Vì vậy đây là hai trang nên làm trước khi mở bán, không phải sau đơn hàng đầu tiên.


Vận chuyển: khu vực rồi mới tới mức giá

Cấu trúc có hai tầng và không đảo được: khu vực (zone) là một nhóm quốc gia, mức giá (rate) nằm trong khu vực. Khách ở đâu quyết định khu vực nào áp dụng, rồi khách tự chọn một trong các mức giá của khu vực đó.

Khu vực vận chuyển
Bốn khu vực, mỗi khu vực một bảng giá riêng.

Cách bố trí thường gặp là một khu vực cho thị trường chính, một hoặc hai khu vực cho các nước bán nhiều, và một khu vực bao trọn phần còn lại.

Luôn tạo khu vực bao trọn (catch-all). Tạo khu vực mà để trống danh sách quốc gia thì nó nhận mọi điểm đến không khớp khu vực nào khác — trên màn hình hiện là Rest of world (catch-all). Không có nó, khách ở một nước bạn quên liệt kê sẽ không có mức giao nào và không thanh toán được. Bảng còn nói thẳng điều đó ở khu vực rỗng: "No rates — buyers in this zone can't check out."

Nếu một khu vực có badge cảnh báo never matches, mã quốc gia trong đó không hợp lệ nên không khớp được ai. Mở Edit và chọn lại từ danh sách.


Thêm một mức giá

Bấm Add rate trên đúng khu vực bạn muốn (mỗi khu vực có nút riêng).

Thêm mức giá
Mọi ô tiền ở màn hình này tính bằng cent.

Ô tiền ở đây tính bằng cent, không phải đồng đô

Price (cents), Min subtotal (cents), Max subtotal (cents) — cả ba đều là cent. $5.99 phải gõ là 599.

Đây là chỗ khác với trình sửa sản phẩm, nơi bạn gõ 39.95 đúng như giá bán. Gõ 5.99 vào đây thì hệ thống từ chối và modal chỉ hiện "Could not add the rate." — không nói vì sao. Nếu bạn gặp dòng đó, gần như chắc chắn là ô tiền đang có dấu chấm thập phân.

Name — tên khách nhìn thấy khi chọn phương thức giao. Nên viết cả thời gian dự kiến, vì đó là thứ khách thật sự cân nhắc: Standard (3-5 business days) nói được nhiều hơn Standard.

Price (cents)0miễn phí giao, và trên bảng hiện chữ Free thay vì $0.00.

Bốn ô còn lại là điều kiện áp dụng, đều không bắt buộc:

Ô Nghĩa
Min subtotal Chỉ hiện khi giỏ hàng từ mức này trở lên
Max subtotal Chỉ hiện khi giỏ hàng dưới hoặc bằng mức này
Min weight / Max weight Như trên, nhưng theo tổng khối lượng (gam)

Để trống hết thì mức giá luôn hiện — cột Condition ghi Always.

Đây là cách làm chương trình miễn phí giao cho đơn từ $75: một mức giá tên Free shipping (orders over $75), giá 0, Min subtotal 7500. Cột Condition sẽ hiện ≥ $75.00, và mức đó chỉ xuất hiện với giỏ hàng đủ điều kiện.

Khối lượng lấy từ trường Weight của từng biến thể. Biến thể chưa điền cân nặng được tính là 0, nên nếu bạn định dùng mức giá theo cân, hãy điền cân nặng cho sản phẩm trước — không thì mọi giỏ hàng đều rơi vào bậc nhẹ nhất.


Mức nào được chọn sẵn

Trang thanh toán chọn sẵn một mức giao ngay khi khách điền xong địa chỉ, để họ không phải bấm thêm một bước và để tổng tiền hiện ra đầy đủ.

Badge trên bảng cho biết mức nào đang được chọn sẵn:

  • Default (first) — bạn chưa chọn, nên hệ thống lấy mức đầu tiên trong danh sách.
  • Default — bạn đã chọn mức này.

Muốn đổi: Edit trên khu vực → Default shipping method. Ô này chỉ hiện khi khu vực đã có mức giá, vì trước đó không có gì để trỏ tới.

Nếu mức mặc định bạn chọn không đủ điều kiện cho giỏ hàng cụ thể đó (ví dụ bạn đặt mặc định là Free over $75 nhưng giỏ chỉ $30), trang thanh toán quay về mức đầu tiên. Khách không bao giờ thấy một mức không áp dụng được.


Thuế

Thuế
Mỗi dòng là một mức: quốc gia, tỉnh/bang tuỳ chọn, và phần trăm.

Thuế ở đây là theo điểm đến và cộng thêm (exclusive): tính trên địa chỉ giao hàng, và cộng vào giá sản phẩm chứ không nằm trong đó. Giá bạn nhập cho sản phẩm là giá chưa thuế.

Rate (%) nhập bằng phần trăm bình thường8.25 là 8,25%. (Đúng, khác với trang vận chuyển ở trên. Ở đây thì gõ như bạn nghĩ.)

Mức cụ thể hơn thắng mức chung. Có cả US 6% và US · CA 8,25% thì khách ở California chịu 8,25%, khách ở bang khác chịu 6%. Chỉ một mức được áp — không cộng dồn.

Bỏ trống ô tỉnh/bang là mức áp cho cả nước.

Badge never applies nghĩa là mã vùng của dòng đó không hợp lệ, nên nó không bao giờ khớp ai — mở Edit và chọn lại.

Dikafy không tự biết bạn phải nộp thuế ở đâu. Không có bảng thuế dựng sẵn, không tự cập nhật khi luật đổi, và không có ngưỡng doanh thu tự động. Mỗi dòng ở đây là do bạn nhập và bạn chịu trách nhiệm. Nếu bán qua nhiều bang hoặc nhiều nước, hỏi kế toán trước — đây là chỗ ghi lại kết luận, không phải chỗ tìm ra kết luận.


Kiểm lại trước khi mở bán

Bốn thứ đáng bỏ năm phút ra thử:

  1. Có khu vực catch-all chưa, và nó có ít nhất một mức giá.
  2. Không khu vực nào rỗng mức giá — khu vực rỗng chặn thanh toán.
  3. Không dòng nào mang badge never matches / never applies.
  4. Mở cửa hàng, thêm một sản phẩm vào giỏ, vào trang thanh toán và gõ thử một địa chỉ thật ở mỗi thị trường chính. Cột phí giao và dòng thuế phải hiện ra đúng như bạn cấu hình.

Bước 4 là bước duy nhất kiểm được cả chuỗi cùng lúc, và nó cũng là cách nhanh nhất phát hiện một khu vực bạn quên.


Bảng tra cứu

Trang Shipping and delivery

Chỗ Điều khiển Ghi chú
Trên cùng New zone Tạo khu vực mới
Khu vực Add rate Mỗi khu vực có nút riêng
Khu vực Bút chì Sửa tên, danh sách quốc gia, mức mặc định
Khu vực Thùng rác Xoá khu vực và mọi mức giá trong đó. Không hỏi lại
Bảng Rate Tên khách nhìn thấy
Bảng Price Free khi bằng 0
Bảng Condition Always, hoặc các ngưỡng đã đặt
Bảng Badge Default Mức được chọn sẵn ở trang thanh toán
Form khu vực Name Chỉ bạn nhìn thấy
Form khu vực Countries Để trống = catch-all
Form khu vực Default shipping method Chỉ hiện khi khu vực đã có mức giá
Form mức giá Name Nên kèm thời gian giao dự kiến
Form mức giá Price (cents) Cent. 0 = miễn phí
Form mức giá Min / Max subtotal (cents) Cent. Để trống = không giới hạn
Form mức giá Min / Max weight (g) Gam. Lấy từ Weight của biến thể

Trang Taxes and duties

Chỗ Điều khiển Ghi chú
Trên cùng New rate Tạo mức thuế
Bảng Region Quốc gia, và tỉnh/bang nếu có
Bảng Badge never applies Mã vùng không hợp lệ — sửa lại
Bảng Bút chì / Thùng rác Sửa / xoá. Xoá không hỏi lại
Form Name Chỉ bạn nhìn thấy
Form Country Bắt buộc
Form Province / State Để trống = cả nước
Form Rate (%) Phần trăm, không phải bps. 8.25 = 8,25%

Tiếp theo: Đơn hàng — đơn hiện ra ở đâu sau khi khách trả tiền, và bạn xử lý chúng thế nào.

Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29