Bản nháp
Bốn màn hình dưới Orders trả lời cùng một câu hỏi ở bốn giai đoạn khác nhau: tiền lẽ ra phải vào mà chưa vào, đang nằm ở đâu?
| Trang | Ở giai đoạn nào | Bạn làm gì |
|---|---|---|
| Abandoned carts | Khách bỏ hàng vào giỏ rồi đi | Nhắc — nếu bạn biết họ là ai |
| Abandoned checkouts | Khách đã vào trang thanh toán, chưa trả xong | Nhắc, và xem vì sao |
| Awaiting capture | Tiền đang bị giữ, chưa thành đơn | Thường không cần làm gì |
| Drafts | Đơn bạn tự soạn | Gửi hoặc đánh dấu đã trả |
Chương này nói về ba trang đầu.
Giỏ hàng và lượt thanh toán khác nhau ở đâu
Chính trang cài đặt nói câu ngắn gọn nhất: "Two surfaces, one step apart."
- Abandoned checkout — khách đã nhập email rồi dừng lại trước khi trả xong. Bạn luôn có cách liên hệ.
- Abandoned cart — khách chưa từng tới bước đó. Chỉ liên hệ được nếu họ đã đăng ký nhận tin, đã đăng nhập, hoặc từng mua trước đây.
Nghĩa là số giỏ hàng bỏ dở của bạn luôn lớn hơn nhiều số bạn nhắc được, và cách duy nhất thu hẹp khoảng cách đó không nằm ở trang này — nó nằm ở việc thu thập email sớm hơn (popup, form đăng ký).

Trang Abandoned carts cho thấy đúng điều đó: cột Email của một dòng để trống, và dòng ấy không có nút gửi — không phải vì tính năng thiếu, mà vì không có địa chỉ nào để gửi tới.
Abandoned checkouts

Danh sách này là mọi lượt thanh toán chưa trở thành đơn, không chỉ những lượt đã bị hệ thống đánh dấu để gửi email. Cột State phân biệt bốn tình huống rất khác nhau:
| State | Nghĩa |
|---|---|
| Active | Vẫn đang trong trang thanh toán, chưa đủ lâu để coi là bỏ dở |
| Abandoned | Đã ngồi im đủ lâu — đây là nhóm được gửi email nhắc |
| Failed | Có một lần trả tiền bị từ chối. Đây là nhóm đáng xem nhất |
| Recovered | Đã quay lại và mua |
Failed khác Abandoned, và đừng gộp chúng làm một. Người bỏ đi thì đổi ý; người bị từ chối thẻ thì đã muốn mua và không mua được. Nhóm thứ hai thường là lỗi kỹ thuật — thẻ hết hạn, gõ sai CVV, ngân hàng chặn — và tỉ lệ cứu được cao hơn hẳn.
Chi tiết một lượt

Bấm vào một dòng để mở. Bên trái là giỏ hàng, các lần trả tiền và dòng thời gian; bên phải là liên hệ, đồng ý nhận tin và địa chỉ giao.
Payment attempts hiện từng lần thử: cổng nào, hình thức nào, mã lý do
(card_declined), và nguyên văn lời từ chối của cổng.
Timeline là thứ tự các sự việc: Checkout was started → Payment was attempted → Unable to process a payment…. Dòng lỗi ghi rõ nguồn — "Reported by the shopper's browser" nghĩa là chính trình duyệt khách báo về, không phải máy chủ suy đoán.
Send reminder ở góc trên gửi email nhắc ngay, ngoài lịch tự động. Dùng khi bạn vừa đọc xong một lượt Failed và muốn xử lý riêng.
Nguyên văn lỗi của cổng chỉ hiện ở đây, cho bạn. Khách không bao giờ thấy nó — trang thanh toán chỉ nói "Vui lòng kiểm tra lại thông tin thẻ" theo một bộ câu chữ cố định. Đó là cố ý: câu trả lời của cổng có chứa mã nội bộ, mã đơn và mã theo dõi, không phải thứ để đặt lên trang khách đang gõ số thẻ.
Awaiting capture
Trang này liệt kê những khoản tiền đã được duyệt nhưng chưa thu, tức là đơn hàng chưa tồn tại dù khách đã bấm trả tiền. Gần như luôn là do khách đang ở giữa phễu upsell sau mua.
Trang này trống là chuyện bình thường và tốt. Nó chỉ có dòng khi có tiền đang treo ngay lúc đó, và với đa số cửa hàng thì đó là vài phút mỗi lần.

Bốn trạng thái, và chỉ một cần bạn làm gì:
| Trạng thái | Nghĩa | Cần làm gì |
|---|---|---|
| Funds held | Tiền đã bị giữ, gần như chắc chắn sẽ thu được | Không |
| Card on file, nothing held | Có phương thức thanh toán, chưa giữ tiền. Vẫn có thể bị từ chối | Không |
| Waiting on buyer | Khách đang phải xác thực 3DS | Không — đang chờ họ |
| Capture failed | Đã thử thu, bị từ chối tới ngưỡng, và bỏ cuộc | Có |
Capture failed xếp lên đầu bảng, vì nó là trạng thái duy nhất không tự khỏi được. Tiền của khách vẫn đang bị giữ ở cổng thanh toán — không cổng nào trong hệ thống này thực hiện huỷ giữ tiền — nên đơn không thành mà tiền cũng chưa trả lại. Xử lý: mở dashboard của cổng thanh toán, huỷ khoản giữ đó, và liên hệ khách.
Cấu hình việc nhắc

Settings → Abandonment recovery, và hai bề mặt (giỏ hàng / lượt thanh toán) cấu hình hoàn toàn độc lập.
Send reminders to — ba lựa chọn, và đây là quyết định pháp lý chứ không phải kỹ thuật:
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| Subscribers only | Chỉ người đã tick đồng ý nhận tin. Mặc định |
| Anyone we can reach | Mọi địa chỉ bạn có, đồng ý hay không. Cứu được nhiều nhất — và bạn tự chịu trách nhiệm |
| Nobody — off | Không gửi gì. Vẫn ghi nhận để báo cáo hoạt động bình thường |
Chọn Anyone thì trang hiện cảnh báo "You're emailing shoppers who never opted in". Ở EU/UK điều đó có thể vi phạm; ở nơi khác thì không. Trang không quyết định thay bạn, nó chỉ nói ra.
Consider it abandoned after — bao lâu không đụng tới thì coi là bỏ dở. Tối thiểu 15 phút.
Reminder schedule — tối đa bốn lần nhắc, mỗi lần cách lần trước bao lâu. Hai lần là đủ cho hầu hết cửa hàng: một lần sớm khi họ còn nhớ, một lần muộn hơn.
Mã giảm giá kèm theo — bật thì mỗi người nhận được một mã riêng, dùng một
lần, có hạn. Start offering it at quyết định từ lần nhắc thứ mấy mới kèm mã —
để 2 nghĩa là lần đầu chỉ nhắc suông, giảm giá chỉ dành cho người thật sự cần
thêm lý do. Code expires after đặt hạn dùng.
Đừng kèm giảm giá ngay lần nhắc đầu. Người bỏ quên giỏ hàng và quay lại vì được nhắc thì mua nguyên giá — kèm mã ngay là trả tiền cho một đơn vốn dĩ đã có.
Bảng tra cứu
| Chỗ | Điều khiển | Ghi chú |
|---|---|---|
| Abandoned checkouts | Cột State | Active · Abandoned · Failed · Recovered |
| Abandoned checkouts | Bấm một dòng | Mở chi tiết |
| Chi tiết | Payment attempts | Cổng, hình thức, mã lý do, nguyên văn lỗi |
| Chi tiết | Timeline | Thứ tự sự việc, kèm nguồn báo cáo |
| Chi tiết | Recovery | Thời điểm, số email đã gửi, hạn của liên kết |
| Chi tiết | Send reminder | Gửi ngay, ngoài lịch |
| Awaiting capture | 4 trạng thái | Chỉ Capture failed cần bạn xử lý |
| Awaiting capture | Trống | Là trạng thái bình thường |
| Settings | Send reminders to | Subscribers only · Anyone · Off |
| Settings | Consider it abandoned after | Tối thiểu 15 phút |
| Settings | Reminder schedule | Tối đa 4 lần |
| Settings | Start offering it at | Từ lần nhắc thứ mấy mới kèm mã |
| Settings | Code expires after | Hạn dùng của mã |
Tiếp theo: Đơn hàng — khi mọi thứ diễn ra đúng thì đơn nằm ở đâu.
Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29