Bản nháp
Combo số lượng là "mua 2 rẻ hơn mua lẻ 2 lần": một bậc thang giảm giá theo số lượng của cùng một sản phẩm, hiện thành một thẻ chọn ngay trên trang sản phẩm.

Điều quan trọng nhất: giá tính theo giỏ hàng, không theo nút đã bấm
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cách hầu hết người bán hình dung, và nó quyết định mọi thứ còn lại.
Khách bấm "Buy 2" không phải là mua một gói cố định. Nút đó chỉ là ý định: nó thêm 2 món vào giỏ. Giá thì được tính lại từ đầu, dựa trên tổng số lượng của sản phẩm đó trong giỏ, mỗi lần giỏ hàng được đọc.
Với bậc thang 1 / 2 / 3:
| Khách làm gì | Giỏ có | Hệ thống tính |
|---|---|---|
| Bấm "Buy 2" | 2 món | Một gói Buy 2 |
| Bấm "Buy 1" hai lần | 2 món | Cũng là một gói Buy 2 |
| Bấm "Buy 2" rồi thêm 1 | 3 món | Một gói Buy 3 |
| Bấm "Buy 3" rồi thêm 1 | 4 món | Buy 3 + 1 món giá lẻ |
| Sửa số lượng từ 4 xuống 2 | 2 món | Quay về Buy 2 |
Hệ quả thực tế:
- Khách không bị phạt vì bấm nhầm nút. Bấm "Buy 1" bốn lần vẫn được giá tốt.
- Mỗi món trong combo là một dòng hàng bình thường trong giỏ — có nút ± và nút xoá riêng, sửa số lượng được, và việc sửa đó tự tính lại bậc.
- Cách gom là gói lớn trước: 5 món với bậc 1/2/3 thành Buy 3 + Buy 2, không phải Buy 2 + Buy 2 + 1.
Bậc thang phải tăng dần. Vì gom gói lớn trước, một bậc lớn hơn mà giảm ít hơn sẽ khiến khách trả nhiều tiền hơn so với nếu bậc đó không tồn tại. Trình sửa có cảnh báo khi bạn nhập một bậc thang không tăng dần — đừng bỏ qua nó.
Bậc thang có lỗ hổng cũng đáng để ý: đặt bậc 3 và bậc 5 (không có 4) thì khách mua 4 món được tính Buy 3 + 1 lẻ, chứ không được gì thêm ở món thứ tư.
Tạo một combo

Heading shown to buyers — dòng tiêu đề trên thẻ combo ở trang sản phẩm.
Applies to — ba lựa chọn:
| Nghĩa | |
|---|---|
| All products | Mọi sản phẩm trong cửa hàng đều có combo này |
| Specific collections | Chỉ sản phẩm trong các bộ sưu tập bạn chọn |
| Specific products | Chỉ các sản phẩm bạn chọn |
Opens selected — bậc nào được chọn sẵn khi khách mở trang. Đây là bậc họ mua nếu không đổi gì, nên hầu hết cửa hàng chọn bậc giữa: bậc cao nhất trông tham, bậc thấp nhất bỏ phí cơ hội.
Quantity tiers
Mỗi bậc có:
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Qty | Số lượng của bậc này |
| % off | Giảm bao nhiêu phần trăm mỗi món ở bậc này |
| Highlight badge | Nhãn góc nổi bật |
| Free ship | Bậc này được miễn phí giao |
| Option label | Chữ lớn trên dòng — Buy 2 |
| Caption | Chữ nhỏ bên dưới — Save 10% per item |
| Benefit badge | Nhãn nhỏ cạnh chữ lớn — Most popular |
| Saving shown as | Percentage off · Amount off · Hidden |
Saving shown as chỉ đổi cách diễn đạt, không đổi số tiền: cùng một mức
giảm có thể hiện thành 10% OFF, thành $4.80 OFF, hoặc không hiện gì. Chọn
Hidden cho bậc 1 (không có gì để khoe) là cách bình thường.
Behaviour
Variant selectors — sản phẩm nhiều biến thể thì mỗi món trong combo có ô chọn riêng, nên khách mua 3 có thể lấy 3 size khác nhau. Với áo quần thì gần như luôn nên bật; với hàng chỉ có một loại thì không cần.
Variant selectors on a single item — hiện ô chọn cả ở bậc 1 món, vốn dĩ chỉ dùng lại lựa chọn trên trang sản phẩm.
Bản xem trước là thật
Khối bên phải không phải mô phỏng. Nó dựng bằng đúng component mà cửa hàng dùng, với giá biến thể thật của sản phẩm bạn chọn ở ô Preview with. Đổi một ô bên trái là thấy ngay bên phải, trước khi lưu.
Chính khối đó ghi rõ: "Prices are this product's live variant prices with the tier discount applied. The buttons are inert here." — nút bấm không làm gì trong bản xem trước.
Chọn sản phẩm khác ở Preview with để kiểm bậc thang trên một mức giá khác.
Tương tác với những thứ khác
Với "Add to cart" thường — có một công tắc ở cấp cửa hàng quyết định món khách thêm vào giỏ theo cách thông thường có được tính vào bậc combo hay không. Mặc định là không: nếu bật, mọi giỏ hàng đang mở sẽ được tính lại ngay lúc triển khai, và không có gì báo cho bạn biết điều đó vừa xảy ra.
Với mã giảm giá — combo giảm ở mức dòng hàng, mã giảm giá tính trên tổng sau đó. Hai thứ cộng dồn.
Với sản phẩm cá nhân hoá — một món đã cá nhân hoá không bao giờ được gom vào combo. Mỗi món như vậy là duy nhất, nên gom chúng thành gói là vô nghĩa.
Bảng tra cứu
| Chỗ | Điều khiển | Ghi chú |
|---|---|---|
| Danh sách | New bundle | Tạo combo mới |
| Danh sách | Bấm một dòng | Mở sửa |
| Sửa | Enabled | Tắt là ngừng, giữ cấu hình |
| Sửa | Heading shown to buyers | Tiêu đề thẻ combo |
| Sửa | Applies to | All · Specific collections · Specific products |
| Sửa | Opens selected | Bậc chọn sẵn — bậc khách mua nếu không đổi gì |
| Sửa | Variant selectors | Mỗi món một ô chọn biến thể |
| Bậc | Qty / % off | Số lượng và mức giảm |
| Bậc | Free ship | Miễn phí giao ở bậc này |
| Bậc | Option label / Caption / Benefit badge | Chữ hiện cho khách |
| Bậc | Saving shown as | Percentage · Amount · Hidden. Chỉ đổi cách diễn đạt |
| Xem trước | Preview with | Sản phẩm dùng để tính giá xem trước |
Tiếp theo: Cá nhân hoá sản phẩm — để khách tự đặt tên, chọn màu, chọn ảnh.
Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29