Bản nháp
Mười sáu trang cài đặt, chia làm bốn nhóm. Chương này là bản đồ: nhóm nào chứa gì, trang nào có chương riêng, và ba trang đáng đọc kỹ vì chúng ảnh hưởng tới thứ khác.

| Nhóm | Chứa gì |
|---|---|
| Store | General · Domains · Users and permissions · Policies · Plan and billing |
| Selling | Payments · Checkout · Shipping and delivery · Taxes and duties |
| Marketing | Email · Abandonment recovery · Marketing pixels |
| Advanced | API keys · Custom code · Import from Shopify · Changelog |
Bốn trang đã có chương riêng: Thanh toán · Trang thanh toán · Vận chuyển và thuế · Tên miền riêng.
Thương hiệu không nằm ở đây. Logo, favicon, màu sắc, phông chữ, liên kết mạng xã hội và chân trang đều nằm trong trình dựng theme — chính trang Settings cũng nhắc điều đó ở cuối.
General

Store details — tên cửa hàng, email và số điện thoại liên hệ. Email ở đây là địa chỉ khách nhìn thấy và là địa chỉ trên email đơn hàng, nên đừng để trống.
Store address — địa chỉ doanh nghiệp. Ô Country phải chọn từ danh sách chứ không gõ tay, vì đây cũng là quốc gia mặc định mà biểu mẫu địa chỉ ở trang thanh toán mở ra.
Currency & units — ba ô, và cả ba đều khó đổi về sau:
- Currency là đơn vị của mọi mức giá trong cửa hàng. Đổi nó không quy đổi
giá cũ —
39.95vẫn là39.95, chỉ đổi ký hiệu. - Weight unit là đơn vị bạn nhập cân nặng biến thể.
- Timezone quyết định "hôm nay" trong báo cáo là từ mấy giờ đến mấy giờ. Để sai thì mọi biểu đồ lệch múi giờ so với ngày làm việc thật của bạn.
Order ID — tiền tố và hậu tố cho số đơn. Dòng chữ dưới ô nói đúng điều quan
trọng nhất: "New orders will appear as #1001. Orders you already have keep the
number they were given."
Đổi tiền tố không đánh số lại đơn cũ, và đó là cố ý. Số đơn được đóng băng vào đơn lúc nó được tạo, vì email xác nhận đã nằm trong hộp thư khách rồi. Nếu bạn đổi tiền tố và thấy danh sách đơn không đổi gì thì đó là đúng, không phải lỗi.
Tiền tố cũng không để trống được — bỏ trắng thì nó quay về
#khi lưu.
Storefront status — công tắc bật/tắt cửa hàng. Tắt thì khách thấy "This store is not available" và không đặt được đơn; dữ liệu, sản phẩm và trang quản trị của bạn nguyên vẹn. Đây là cách đúng để tạm nghỉ bán.
Danger zone — Close store, chỉ chủ cửa hàng thấy. Đóng cửa hàng là gỡ nó khỏi danh sách của bạn và đưa storefront offline; sản phẩm, đơn và lịch sử thanh toán vẫn được giữ, handle vẫn được giữ chỗ, nhưng chỉ bộ phận hỗ trợ mới mở lại được. Nút này bắt bạn gõ đúng handle của cửa hàng trước khi bật lên — đây là hành động duy nhất trong dashboard yêu cầu như vậy.
Users and permissions

Ba vai trò:
| Vai trò | Được gì |
|---|---|
| Owner | Toàn quyền, kể cả đóng cửa hàng và đổi thẻ thanh toán nền tảng. Không đổi và không xoá được |
| Admin | Gần như toàn quyền: sản phẩm, đơn, cài đặt, mời người khác |
| Staff | Công việc hằng ngày. Không chạm được các cài đặt nhạy cảm |
Invite user gửi lời mời qua email. Người được mời hiện với trạng thái Invited cho tới lần đăng nhập đầu tiên của họ — lúc đó tài khoản được kích hoạt và họ vào được cửa hàng.
Đăng nhập vào Dikafy là SSO, không có mật khẩu riêng cho từng cửa hàng. Lời mời không phải là một liên kết đặt mật khẩu; nó chỉ là "địa chỉ email này được phép vào cửa hàng này". Người nhận đăng nhập bằng chính tài khoản của họ.
Policies
Bốn văn bản: Refund, Privacy, Terms of service, Shipping. Mỗi cái có tiêu đề và nội dung soạn thảo được, và trở thành một trang thật trên cửa hàng mà chân trang trỏ vào.
Không có mẫu dựng sẵn — nội dung là của bạn, và với chính sách hoàn tiền thì nó là cam kết pháp lý chứ không phải văn bản trang trí.
Ba trang Advanced đáng biết
API keys — khoá cho hệ thống khác đọc/ghi cửa hàng qua API. Khác với tài khoản người dùng: khoá không hết hạn theo phiên, nên nó hợp cho phần mềm kho, ERP hay 3PL. Mỗi khoá chọn được Admin (đọc và ghi) hoặc quyền hạn chế, và ở chế độ hạn chế bạn đặt None / Read / Read + write cho từng nhóm tài nguyên.
Khoá chỉ hiện đúng một lần lúc tạo. Không lưu lại được, không xem lại được — mất thì thu hồi và tạo khoá mới.
Custom code — chèn <script> vào storefront. Dùng cho công cụ chưa có sẵn ở
Marketing pixels. Mã ở đây chạy trên mọi trang của
khách, nên chỉ dán thứ bạn hiểu.
Import from Shopify — kéo sản phẩm, bộ sưu tập, trang và blog từ một cửa hàng Shopify sang.
Changelog — mọi bản cập nhật đã lên production. Đáng liếc khi bạn thấy một màn hình khác với ảnh trong guide này.
Bảng tra cứu — mười sáu trang
| Nhóm | Trang | Làm gì |
|---|---|---|
| Store | General | Tên, liên hệ, địa chỉ, tiền tệ, múi giờ, số đơn, bật/tắt và đóng cửa hàng |
| Store | Domains | Nối tên miền riêng, chọn tên miền chính → chương riêng |
| Store | Users and permissions | Mời nhân sự, đổi vai trò |
| Store | Policies | 4 văn bản chính sách |
| Store | Plan and billing | Gói của bạn, phí trên đơn, hoá đơn, thẻ nền tảng thu tiền |
| Selling | Payments | Cổng thanh toán → chương riêng |
| Selling | Checkout | Khu vực, phễu upsell, phụ phí, tiền tip → chương riêng |
| Selling | Shipping and delivery | Khu vực và mức giá giao → chương riêng |
| Selling | Taxes and duties | Thuế theo điểm đến → chương riêng |
| Marketing | Gửi email đơn hàng từ địa chỉ của bạn qua SMTP riêng | |
| Marketing | Abandonment recovery | Ai được nhắc khi bỏ giỏ, và khi nào |
| Marketing | Marketing pixels | Facebook, Google, TikTok, Pinterest, AppLovin |
| Advanced | API keys | Khoá cho hệ thống khác. Hiện một lần duy nhất |
| Advanced | Custom code | Chèn script vào storefront |
| Advanced | Import from Shopify | Nhập sản phẩm, bộ sưu tập, trang, blog |
| Advanced | Changelog | Nhật ký cập nhật nền tảng |
Tiếp theo: Sản phẩm — dựng danh mục, nếu bạn chưa làm.
Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29