Bản nháp
Một đơn hàng chỉ tồn tại khi tiền đã được trừ thật. Đó là câu quan trọng nhất của chương này, và nó giải thích vì sao trong thanh điều hướng có tới năm trang quanh chữ "Orders" chứ không phải một.

Năm trang, năm giai đoạn
| Trang | Có gì trong đó | Tiền |
|---|---|---|
| Abandoned carts | Khách bỏ hàng vào giỏ rồi đi | Chưa đụng tới |
| Abandoned checkouts | Khách đã điền thông tin ở trang thanh toán rồi bỏ dở, hoặc thẻ bị từ chối | Chưa trừ |
| Awaiting capture | Tiền đã được giữ trên thẻ nhưng chưa trừ | Đang bị giữ |
| Drafts | Đơn bạn tự tạo tay (bán qua điện thoại, bán buôn) | Chưa trừ |
| Orders | Tiền đã trừ xong | Đã trừ |
Nói cách khác: bốn trang đầu là những nơi một lần mua có thể dừng lại, và trang cuối là nơi nó hoàn tất. Một đơn không bao giờ xuất hiện ở Orders trước khi tiền về — nên nếu bạn thấy một đơn ở đây, nó là tiền thật.
Awaiting capture là trang đáng để ngó mỗi ngày. Tiền đang bị giữ trên thẻ khách nhưng chưa vào tài khoản bạn. Đa số các dòng ở đây tự xử lý xong trong vài phút — đó là khách đang đi qua phễu upsell sau mua. Dòng nào ghi capture failed thì mới cần người xem: nó được xếp lên đầu danh sách chính vì lý do đó. Số bên cạnh mục này trong thanh điều hướng là số dòng đang có.
Danh sách đơn hàng
Các cột: Order (mã đơn), ngày, Customer, Total, Payment status, Fulfillment status, Tags.
Bộ lọc — bấm vào thanh Search and filter:
| Bộ lọc | Giá trị |
|---|---|
| Payment status | Paid · Partially refunded · Refunded |
| Delivery status | Unfulfilled · Partially fulfilled · Fulfilled |
| Order status | Open · Archived · Cancelled |
| Upsell | Post-purchase upsell · Auto-captured |
| Payment method | Theo cổng thanh toán và cách thanh toán |
| Tags | Nhãn bạn tự đặt, gõ tự do |
| Date | Khoảng ngày |
Gõ chữ rồi Enter để tìm theo mã đơn hoặc email. Mã đơn tìm được cả dạng đầy
đủ — dán DK-1001/EU vào cũng ra, không cần bỏ tiền tố.
Delivery status là bạn, không phải hãng vận chuyển. Nó ghi lại việc bạn đã đánh dấu đơn là đã gửi hay chưa, không phải sự kiện của bên vận chuyển. Cửa hàng không theo dõi kiện hàng thay bạn.
Export xuất ra file CSV theo đúng 79 cột của Shopify. Giống Products: đang tick vài dòng thì chỉ xuất những dòng đó; không tick gì thì nó hỏi phạm vi — và nếu bạn đang lọc, nó hỏi thêm "những đơn khớp bộ lọc".
Chi tiết một đơn

Danh sách sản phẩm — từng dòng, số lượng, đơn giá. Hàng đã cá nhân hoá hiện thêm các lựa chọn của khách ngay dưới tên.
Payment / Transactions — số tiền, cổng thanh toán, và cách thanh toán:
PayPal · Express khác PayPal · Card khác Stripe · Apple Pay, và cả ba đều
được ghi lại riêng chứ không gộp thành một chữ "PayPal".
Timeline — dòng thời gian, đọc từ dưới lên:
| Sự kiện | Nghĩa là |
|---|---|
| Checkout was started | Khách mở trang thanh toán |
| Payment was authorized | Tiền được giữ trên thẻ |
| Entered the post-purchase upsell | Khách được mời mua thêm sau khi trả tiền |
| Payment was captured | Tiền được trừ |
| Payment was auto-captured | Như trên, nhưng do hệ thống tự làm vì khách bỏ dở phễu upsell |
Khoảng cách giữa authorized và captured chính là quãng thời gian đơn hàng nằm ở trang Awaiting capture.
Tags — có hai loại, và chúng không trộn lẫn:
- Nhãn của bạn — gõ gì cũng được, dùng để phân loại theo cách của bạn.
- Nhãn của hệ thống — huy hiệu xanh, ghi "Added by DKShop. These can't be edited." Đây là ghi chép của nền tảng: cổng thanh toán, cách thanh toán, có đi qua phễu upsell hay không. Sửa nhãn của bạn không bao giờ đụng tới chúng.
Customer ở cột phải: email, địa chỉ giao hàng, và nguồn marketing (UTM) nếu đơn đến từ một chiến dịch.
Số hiệu đơn hàng
Mặc định là #1001, #1002… Bạn đổi được tiền tố và hậu tố ở Settings →
Checkout — ví dụ thành DK-1001/EU.
Đổi tiền tố chỉ áp dụng cho đơn MỚI. Các đơn cũ giữ nguyên số hiệu chúng đã có, cố ý như vậy: mã đơn đã nằm trong email xác nhận đã gửi tới hộp thư của khách, và đổi nó nghĩa là hoá đơn của bạn và email của khách nói hai chuyện khác nhau. (Shopify cũng làm đúng như thế.)
Bảng tra cứu — trạng thái
| Payment status | Nghĩa là |
|---|---|
| paid | Đã trừ tiền đủ |
| partially_refunded | Đã hoàn một phần |
| refunded | Đã hoàn toàn bộ |
| pending | Chưa xong — trạng thái này không hiện ở Orders |
| Fulfillment status | Nghĩa là |
|---|---|
| unfulfilled | Chưa gửi món nào |
| partial | Đã gửi một phần |
| fulfilled | Đã gửi hết |
| Order status | Nghĩa là |
|---|---|
| open | Đang hoạt động |
| archived | Đã xong việc, cất đi cho gọn danh sách |
| cancelled | Đã huỷ |
| Trang | Đường dẫn |
|---|---|
| Orders | /orders |
| Drafts | /draft-orders |
| Abandoned checkouts | /abandoned-checkouts |
| Abandoned carts | /abandoned-carts |
| Awaiting capture | /awaiting-capture |
Tiếp theo: Giao diện và trình dựng theme.
Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29