Bản nháp
Hai trang: Analytics (tổng quan cửa hàng) và Post-purchase upsell (báo cáo riêng cho phễu sau mua). Cả hai đều đọc từ đơn hàng thật, không phải từ pixel quảng cáo — nên số ở đây là số của bạn, không phụ thuộc việc khách có chặn tracking hay không.

Mọi mốc thời gian tính theo múi giờ của cửa hàng, đặt ở Settings → General. Góc trên bên phải ghi rõ đang dùng múi nào. Để sai múi giờ thì "hôm nay" trong báo cáo không trùng ngày làm việc của bạn, và mọi so sánh ngày lệch theo.
Bốn chỉ số đầu trang
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Net sales | Doanh thu sau khi trừ hoàn tiền, trong khoảng đã chọn |
| Orders | Số đơn đã thanh toán |
| Avg order value | Net sales ÷ Orders |
| Refund rate | Tỉ lệ tiền đã hoàn trên tổng |
Mỗi ô có dòng vs prev so với khoảng liền trước cùng độ dài — 30 ngày này so
với 30 ngày trước đó. Dấu — nghĩa là chưa đủ dữ liệu ở khoảng trước để so.
Bốn bảng phân rã
Sales over time — chuyển giữa Revenue và Orders bằng hai nút ở góc. Cùng một khoảng thời gian, hai câu hỏi khác nhau: doanh thu tăng có thể vì bán nhiều hơn, hoặc vì mỗi đơn to hơn. Xem cả hai mới biết là cái nào.
Top products — theo doanh thu, không theo số lượng. Cột sold ở bảng bên dưới mới là số lượng, và hai thứ này thường xếp hạng khác nhau: món rẻ bán chạy có thể đứng đầu về số lượng mà đứng cuối về tiền.
Customers — New so với Returning, và tỉ lệ quay lại. Cửa hàng mới thì Returning gần như bằng 0 và điều đó là bình thường; con số này chỉ có nghĩa sau vài tháng.
Top discount codes — mỗi mã dùng bao nhiêu lần và tốn bao nhiêu tiền. Đây là cách nhanh nhất phát hiện một mã bị lan ra ngoài phạm vi dự định.
Sales by source và Sales by campaign — quy về last-touch: nguồn cuối
cùng khách đến trước khi mua được ghi công toàn bộ đơn đó. Đây là quy ước, không
phải sự thật tuyệt đối: khách thấy quảng cáo Facebook, hôm sau gõ thẳng tên cửa
hàng vào trình duyệt rồi mua, thì đơn đó ghi cho (direct).
(direct)không có nghĩa là "tự nhiên có". Nó gồm cả người gõ thẳng địa chỉ, người bấm từ ứng dụng chat, và mọi trường hợp trình duyệt không gửi nguồn. Một cửa hàng chạy quảng cáo nhiều thường thấy(direct)cao — phần lớn trong đó vốn là quảng cáo.
Báo cáo phễu sau mua

Trang riêng cho phễu sau mua. Sáu ô chỉ số chia làm hai nhóm, và việc chia nhóm là có lý do: nhóm trên là cả cửa hàng, nhóm dưới chỉ là phần phễu đóng góp.
Nhóm Store
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Total revenue | Toàn bộ doanh thu đơn đã trả |
| Orders | Số đơn, kèm AOV |
| Order CR | Tỉ lệ chuyển đổi: bao nhiêu lượt thanh toán thành đơn |
Nhóm Post-purchase upsell
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Upsell revenue | Doanh thu thêm nhờ phễu, kèm số lượt vào phễu |
| Upsell orders | Số đơn có ít nhất một lời chào được nhận |
| Upsell CR | Tỉ lệ nhận: số lời chào được nhận / số lời chào đã hiện |
Đọc kỹ mẫu số của Upsell CR. Nó là lời chào đã hiện, không phải số đơn. Một phễu ba bước hiện tối đa ba lời chào cho một khách, nên mẫu số lớn hơn số người nhiều — và tỉ lệ 15% ở đây không so sánh được với "15% đơn có upsell". Muốn con số thứ hai thì đọc ô Upsell orders, phần gợi ý dưới nó ghi sẵn tỉ lệ trên tổng đơn.
Bốn biểu đồ và hai bảng phân rã
Bốn biểu đồ theo thời gian: doanh thu tổng · doanh thu upsell · tỉ lệ chuyển đổi đơn · tỉ lệ nhận upsell. Mỗi biểu đồ ghi sẵn tổng của cả khoảng ở phần đầu, nên không phải cuộn ngược lên nhóm chỉ số để biết quy mô.
Bên dưới là phân rã theo khu vực thanh toán và theo bước của phễu. Bảng theo bước là bảng đáng đọc nhất khi tinh chỉnh: nó cho biết mỗi bước hiện bao nhiêu lần và được nhận bao nhiêu lần, nên bạn thấy ngay bước nào đang bị từ chối nhiều và nên đổi lời chào.
Vì sao số ở đây khác số bên Facebook
Câu hỏi này chắc chắn sẽ đến, nên nói trước:
- Đây là đơn hàng, bên kia là sự kiện. Trang này đếm đơn đã thanh toán trong cơ sở dữ liệu. Nền tảng quảng cáo đếm sự kiện trình duyệt gửi lên, và một phần bị chặn.
- Quy ước ghi công khác nhau. Ở đây là last-touch. Facebook mặc định ghi công cho quảng cáo được click trong 7 ngày trước đó, kể cả khi khách quay lại bằng đường khác.
- Hoàn tiền. Net sales ở đây đã trừ hoàn tiền; báo cáo quảng cáo thường không.
Không có con số nào "đúng hơn". Dùng trang này để trả lời "cửa hàng bán được bao nhiêu", dùng báo cáo quảng cáo để trả lời "quảng cáo có hiệu quả không", và đừng kỳ vọng hai con số bằng nhau.
Bảng tra cứu
| Chỗ | Điều khiển | Ghi chú |
|---|---|---|
| Analytics | Ô chọn khoảng | Góc trên bên phải |
| Analytics | Times shown in … | Múi giờ cửa hàng, đặt ở Settings → General |
| Analytics | Revenue / Orders | Đổi chỉ số của biểu đồ Sales over time |
| Analytics | Top products | Xếp theo doanh thu; cột sold là số lượng |
| Analytics | Customers | New / Returning / tỉ lệ quay lại |
| Analytics | Top discount codes | Số lần dùng và tiền đã giảm |
| Analytics | Sales by source / campaign | Ghi công last-touch |
| Upsell | Nhóm Store | Toàn cửa hàng |
| Upsell | Nhóm Post-purchase upsell | Chỉ phần phễu đóng góp |
| Upsell | Upsell CR | Mẫu số là lời chào đã hiện, không phải số đơn |
| Upsell | Bảng theo bước | Mỗi bước: hiện bao nhiêu, nhận bao nhiêu |
| Upsell | All analytics | Quay lại trang tổng quan |
Tiếp theo: Klaviyo — nối cửa hàng với nền tảng email marketing.
Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29