Hướng dẫn người bán

Giảm giá

Một chương trình giảm giá ở Dikafy được mô tả bằng hai câu hỏi độc lập: khách kích hoạt nó thế nào gõ mã, hay tự động, và nó giảm cái gì cả đơn, một số sản phẩm, phí ship, hay mua X tặng Y. Hai câu hỏi này chọn riêng, nên bốn kiểu giảm giá đều có thể là mã hoặc tự động.

Bản nháp

Một chương trình giảm giá ở Dikafy được mô tả bằng hai câu hỏi độc lập: khách kích hoạt nó thế nào (gõ mã, hay tự động), và nó giảm cái gì (cả đơn, một số sản phẩm, phí ship, hay mua X tặng Y). Hai câu hỏi này chọn riêng, nên bốn kiểu giảm giá đều có thể là mã hoặc tự động.

Danh sách giảm giá
Cột Code ghi (automatic) cho chương trình không cần mã.

Mã hay tự động

Discount code Automatic
Khách phải làm gì Gõ mã ở trang thanh toán Không phải làm gì
Hợp với Chiến dịch, người ảnh hưởng, email thu hồi giỏ Khuyến mãi toàn shop, ngưỡng đơn hàng
Đo được không Có — đếm theo mã Khó tách khỏi doanh thu thường
Hiện ở đâu Ô Discount code ở trang thanh toán Tự trừ vào tổng

Mã và tự động không cộng dồn

Đây là điều quan trọng nhất trong chương này. Khi khách gõ một mã, chương trình tự động không được xét nữa — không phải "lấy cái lớn hơn", mà là mã thay thế hoàn toàn.

Hệ quả khó chịu, đo trên đúng cấu hình của cửa hàng mẫu này: chương trình tự động giảm 5% cho đơn từ $100, và giỏ hàng $144,00.

Khách làm gì Được giảm Phải trả
Không gõ gì $7,20 (5% tự động) $136,80
TAKE5 (giảm $5) $5,00 $139,00

Gõ mã xong trả đắt hơn $2,20. Không có cảnh báo nào cho khách hay cho bạn.

Nên nếu shop có chạy chương trình tự động, hãy chắc rằng mọi mã bạn phát ra đều hào phóng hơn nó ở mức đơn hàng mà bạn nhắm tới.

Giữa nhiều chương trình tự động thì khác: hệ thống xét hết và chọn cái giảm được nhiều tiền nhất cho giỏ hàng đó. Miễn phí ship chỉ thắng khi không có chương trình giảm tiền nào đủ điều kiện.


Bốn kiểu giảm giá

Chọn ở ô Discount type.

Amount off order

Giảm trên tổng đơn. Chọn Percentage (10 = 10%) hoặc Fixed amount (tính bằng cent500 = $5,00). Đây là kiểu dùng nhiều nhất.

Amount off products

Giống trên nhưng chỉ tính trên phần giỏ hàng khớp phạm vi. Ô Applies to cho ba lựa chọn: tất cả sản phẩm, một số sản phẩm cụ thể, hoặc một số bộ sưu tập. Chọn sản phẩm/bộ sưu tập bằng ô tìm kiếm — gõ tên, không phải gõ mã.

Dùng cho "giảm 20% toàn bộ hàng mùa hè" mà không đụng tới phần còn lại của giỏ.

Free shipping

Miễn phí giao. Cũng có ô Applies to, để giới hạn theo sản phẩm hoặc bộ sưu tập.

Nếu bạn chỉ muốn "miễn ship cho đơn trên $75" cho mọi khách, làm bên Vận chuyển bằng một mức giá giá 0 với ngưỡng Min subtotal thì đúng hơn — nó hiện ra ngay trong danh sách phương thức giao, thay vì là một dòng trừ tiền ở cuối.

Buy X get Y

Biểu mẫu Buy X get Y
Bốn ô chọn sản phẩm: hai cho vế mua, hai cho vế tặng.

Kiểu phức tạp nhất và là kiểu duy nhất có hai vế:

  • Customer buys (qty) + Buy — products / Buy — collections — điều kiện. Khách phải mua bao nhiêu, trong nhóm nào.
  • Customer gets (qty) + Get — products / Get — collections — phần thưởng. Bao nhiêu món được giảm, trong nhóm nào.
  • Get discount type + giá trị — giảm bao nhiêu trên phần thưởng. 100 phần trăm nghĩa là tặng miễn phí (nhãn ô ghi rõ "100 = free").

Ví dụ "mua 2 tặng 1" trong bộ sưu tập Áo thun: buys 2, gets 1, cả hai vế đều chọn bộ sưu tập Áo thun, Get discount type = Percentage, giá trị 100.

Hai vế được phép chỉ vào cùng một nhóm (như ví dụ trên) hoặc vào hai nhóm khác nhau ("mua áo tặng tất").


Điều kiện và giới hạn

Ba ô này áp cho mọi kiểu.

Minimum subtotal (cents) — giỏ hàng phải đạt mức này thì chương trình mới được tính. Tính bằng cent: $50 là 5000. Để 0 là không có ngưỡng.

Total usage limit — tổng số lần dùng của mọi khách cộng lại. Để trống là không giới hạn. Cột Usage trên bảng đếm ngược cho bạn theo dạng dùng / hạn.

Per-customer limit — mỗi khách được dùng bao nhiêu lần. Đây là ô cần cho mã kiểu "chỉ dùng một lần cho khách mới": đặt là 1.

Enabled — bỏ tick là ngừng chương trình mà không xoá nó. Cách đúng để kết thúc một chiến dịch, vì lịch sử sử dụng còn nguyên.

Bảng danh sách không hiện ngưỡng tối thiểu. Cột Value chỉ ghi 15% hay $5.00, nên hai mã trông giống hệt nhau trong khi một cái cần đơn $50 còn cái kia thì không. Muốn biết phải mở từng cái ra. Đáng nhớ khi bạn có nhiều mã cùng lúc — đặt tên mã sao cho tự nói lên điều kiện (SAVE15OVER50) là cách vòng qua chuyện này.


Tạo, sửa, xoá

New discount mở biểu mẫu. Các ô đổi theo Discount type bạn chọn, nên chọn kiểu trước rồi mới điền.

Bấm vào một dòng bất kỳ để mở ra sửa — cả dòng là vùng bấm được, không chỉ riêng cột mã.

Thùng rác xoá hẳn. Không hỏi lại, và lịch sử sử dụng mất theo. Muốn dừng một chương trình thì bỏ tick Enabled, đừng xoá.

Thanh trên bảng lọc theo Status, MethodType, và ô tìm kiếm tìm theo mã.


Bảng tra cứu

Ô Nghĩa
Method Discount code (khách gõ) hoặc Automatic (tự áp)
Code Chỉ hiện khi Method là code. Khách gõ đúng chuỗi này
Discount type 4 kiểu, quyết định các ô bên dưới
Value type Percentage hoặc Fixed amount
Percent (%) Số phần trăm bình thường — 10 = 10%
Amount (cents) Cent500 = $5,00
Applies to (product / shipping) Tất cả · sản phẩm cụ thể · bộ sưu tập cụ thể
Products / Collections Ô tìm kiếm, chọn nhiều được
Customer buys (qty) (bxgy) Số lượng cần mua
Customer gets (qty) (bxgy) Số lượng được giảm
Buy — products / collections (bxgy) Vế điều kiện
Get — products / collections (bxgy) Vế phần thưởng
Get discount type + giá trị (bxgy) 100% = tặng miễn phí
Minimum subtotal (cents) Cent. 0 = không ngưỡng
Total usage limit Trống = không giới hạn
Per-customer limit Trống = không giới hạn. 1 = mỗi khách một lần
Enabled Bỏ tick = ngừng, giữ lịch sử
Cột trên bảng Nghĩa
Code Mã, hoặc (automatic)
Type Kiểu giảm giá
Value Giá trị. Không hiện ngưỡng tối thiểu
Usage đã dùng, hoặc đã dùng / giới hạn
Status Active / Disabled

Tiếp theo: Đơn hàng — đơn vào danh sách như thế nào và bạn xử lý ra sao.

Đối chiếu với bản 82dff35b1474 · 2026-08-29